liên bang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình thức nhà nước, trong đó hai hay nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ có chủ quyền riêng phần (thường gọi là bang, tiểu bang, hoặc nước cộng hòa) tự nguyện liên kết lại thành một thực thể chung, thống nhất dưới một chính quyền trung ương: Mô hình này cho phép phân chia quyền lực giữa chính quyền liên bang và chính quyền các bang thành viên.
- Tên gọi của một quốc gia được tổ chức theo hình thức đó: Thường được dùng trong tên chính thức của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc thành lập liên bang giúp các tiểu bang nhỏ hơn cùng nhau bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế.
- Hoa Kỳ, Ấn Độ và Nga là những ví dụ điển hình về nhà nước liên bang.
- Hiến pháp quy định rõ quyền hạn của chính quyền liên bang và chính quyền các bang.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần liên bang": Chỉ tinh thần đoàn kết, hợp tác vì lợi ích chung giữa các thành viên trong một liên bang, đôi khi cũng ám chỉ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với chính quyền trung ương.
- Cuộc khủng hoảng đã thử thách tinh thần liên bang của các nước thành viên.
- "Chế độ liên bang": Hệ thống chính trị, cơ cấu tổ chức nhà nước theo mô hình liên bang.
- Chế độ liên bang đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa quyền lực trung ương và quyền tự trị của địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Liên minh (danh từ): Chỉ sự hợp tác, liên kết giữa các quốc gia, tổ chức vì một mục đích chung (như quân sự, kinh tế), nhưng thường không tạo thành một nhà nước thống nhất mới như liên bang. Ví dụ: Liên minh châu Âu (EU).
- Nhà nước liên bang (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh là một thực thể nhà nước.
- Tiểu bang (danh từ): Đơn vị hành chính cấu thành nên một liên bang, có một mức độ tự chủ nhất định.
Từ đồng nghĩa
- Bang liên (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ một hình thức nhà nước liên bang.
- Liên hiệp (danh từ): Có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự liên kết nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "liên bang")
- Nước lớn do nhiều nước nhỏ hợp thành : Liên-xô là một liên bang.